4382 Fresh Violet

Jotun4382
NCSS0530-R50B
Bạn có thể tra cứu màu này bằng một trong hai mã.

tím sáng, rõ sắc vừa, thiên mát

Xét theo dữ liệu màu hiển thị, Fresh Violet thuộc nhóm tím sáng, rõ sắc vừa, thiên mát. Sự chênh lệch với trần trắng thường nhỏ hơn chênh lệch với gỗ hoặc đá, nên cần xem cả ba cạnh nhau. Vai trò dễ ứng dụng nhất là màu chuyển có cá tính giữa nền sáng và chi tiết đậm. Chỉ khi thử trên mảng đủ rộng mới biết Fresh Violet giữ vai trò nền hay chiếm điểm nhìn của hành lang.

Nội thấttím
HSL tham khảo268° · 34% · 83%sáng, có sắc độ vừa
Phạm vi sử dụng tham khảoNội thấtĐược gắn phạm vi nội thất trong dữ liệu màu
Ý tưởng riêng cho màu này

Duyệt Fresh Violet trên hai bề mặt không dùng chung kết luận

Nếu dùng Fresh Violet ở cả trong nhà và ngoài trời, hãy chốt hai phương án độc lập. Vật liệu, độ bóng và ánh sáng tại hành lang không đại diện cho điều kiện ở khoảng thông tầng ngoài. Nếu ưu tiên nội thất, dùng sàn và trần làm nhóm đối chiếu chính; phương án ngoài trời vẫn phải được duyệt riêng trên mảng tường cao.

Chất liệu dễ phối cùng: Nếu dùng Fresh Violet trong nhà, hãy thử gỗ tần bì, terrazzo ấm, mây đan và đồng hun; đồng hun tạo cạnh rõ ở các chi tiết nhỏ. Với ngoại thất, chuyển sang đá sa thạch kem, gỗ ngoài trời tông trung tính, đồng hun hoặc nhôm nâu và vữa khoáng mờ. Trong nhà, tránh bề mặt bóng màu mật ong; ngoài trời, hạn chế quá nhiều bề mặt cam nâu. Với Fresh Violet, nên so cả mẫu mờ và độ bóng dự kiến vì phản sáng có thể làm sắc màu tiến gần trắng hơn.
Gợi ý ứng dụng

Ba vị trí phù hợp để thử Fresh Violet

Bảng phối quanh Fresh Violet cần đi từ mảng chính đến chi tiết, không nên chọn từng màu tách rời. Khaki Beige phù hợp ở bề mặt sáng lớn vì tạo nền đậm hơn để màu chính nổi rõ. Dùng Callie Purple cho bề mặt nối cạnh mảng chính để nối sắc gần nhau, thích hợp cho bề mặt liền kề. April Green không phải màu nền; nó dùng để tạo đối trọng khác hướng màu, nên giới hạn ở diện tích nhỏ. Giữ Corvus Black ở đường viền hoặc chi tiết nhỏ để tạo phần tối cho bảng phối của Fresh Violet. Callie Purple là bước chuyển mềm nhất quanh Fresh Violet; Corvus Black tạo khoảng cách lớn hơn về sắc hoặc độ sáng, nên chỉ cần xuất hiện có kiểm soát.

01

Nếu ưu tiên nội thất, dùng mảng cuối hành lang làm bề mặt thử đầu tiên và giữ tủ âm tường như phương án quy mô nhỏ để so sánh. Đừng chốt tỷ lệ từ ô màu cầm tay; bề mặt thử phải đủ lớn để thấy trọng lượng thực của Fresh Violet.

02

Nếu dùng cho mảng chân, so màu với nền sân, đồng thời đối chiếu đá ốp và kim loại; các bề mặt lớn này ảnh hưởng mạnh đến cảm nhận ngoài trời. Không nên chia đều Callie Purple và Corvus Black: màu thứ nhất nối bảng phối, màu thứ hai tạo khoảng cách thị giác.

03

Chỉ mở rộng Fresh Violet tại môi trường đã có mẫu khô cạnh vật liệu cố định; môi trường còn lại phải thử lại từ đầu. Nội thất và ngoại thất cần hai mẫu độc lập; không dùng kết luận ở hành lang cho khoảng thông tầng ngoài.

Phối màu tham khảo

Gợi ý phối màu theo vai trò

Các gợi ý được chọn để tạo chênh lệch sắc độ/nhiệt độ dễ thử; nên kiểm tra mẫu thực tế trước khi chốt.

Các màu gần sắc với Fresh Violet

Lavender Drops (4391) là màu gần Fresh Violet nhất theo khoảng cách RGB của mã HEX hiển thị trong nhóm được so sánh. Đây chỉ là tham chiếu trên màn hình; hãy xem mẫu thật trước khi chốt.

Tham khảo ngũ hành: Thổ

Phân loại này chỉ mang tính biểu tượng theo nhóm sắc màu, không phải tiêu chí kỹ thuật để chọn sơn. Ưu tiên ánh sáng, vật liệu cố định và mẫu màu thực tế tại công trình.

Sản phẩm có dữ liệu pha màu

Mã màu này pha được với 9 sản phẩm

Các sản phẩm dưới đây được hiển thị theo dữ liệu tương thích màu–sản phẩm hiện có; hãy xác nhận lại hệ sơn và bề mặt trước khi đặt hàng.

Xem màu thật trước khi quyết định

Mang mã 4382 đến showroom hoặc gửi cho đội tư vấn

Khi chốt Fresh Violet cho diện tích lớn, hãy đối chiếu mã 4382 trên bảng màu hoặc mẫu thực tế trong điều kiện ánh sáng gần với công trình.

Ghi nhớ mã 4382 Mang ảnh hiện trạng nếu cần tư vấn từ xa Kiểm tra lại hệ sản phẩm và bề mặt trước khi mua
GọiZaloĐường đi
Nhắn ZaloĐể lại thông tin tư vấnChỉ đường