4382 Fresh Violet
tím sáng, rõ sắc vừa, thiên mát
Xét theo dữ liệu màu hiển thị, Fresh Violet thuộc nhóm tím sáng, rõ sắc vừa, thiên mát. Sự chênh lệch với trần trắng thường nhỏ hơn chênh lệch với gỗ hoặc đá, nên cần xem cả ba cạnh nhau. Vai trò dễ ứng dụng nhất là màu chuyển có cá tính giữa nền sáng và chi tiết đậm. Chỉ khi thử trên mảng đủ rộng mới biết Fresh Violet giữ vai trò nền hay chiếm điểm nhìn của hành lang.
Duyệt Fresh Violet trên hai bề mặt không dùng chung kết luận
Nếu dùng Fresh Violet ở cả trong nhà và ngoài trời, hãy chốt hai phương án độc lập. Vật liệu, độ bóng và ánh sáng tại hành lang không đại diện cho điều kiện ở khoảng thông tầng ngoài. Nếu ưu tiên nội thất, dùng sàn và trần làm nhóm đối chiếu chính; phương án ngoài trời vẫn phải được duyệt riêng trên mảng tường cao.
Ba vị trí phù hợp để thử Fresh Violet
Bảng phối quanh Fresh Violet cần đi từ mảng chính đến chi tiết, không nên chọn từng màu tách rời. Khaki Beige phù hợp ở bề mặt sáng lớn vì tạo nền đậm hơn để màu chính nổi rõ. Dùng Callie Purple cho bề mặt nối cạnh mảng chính để nối sắc gần nhau, thích hợp cho bề mặt liền kề. April Green không phải màu nền; nó dùng để tạo đối trọng khác hướng màu, nên giới hạn ở diện tích nhỏ. Giữ Corvus Black ở đường viền hoặc chi tiết nhỏ để tạo phần tối cho bảng phối của Fresh Violet. Callie Purple là bước chuyển mềm nhất quanh Fresh Violet; Corvus Black tạo khoảng cách lớn hơn về sắc hoặc độ sáng, nên chỉ cần xuất hiện có kiểm soát.
Nếu ưu tiên nội thất, dùng mảng cuối hành lang làm bề mặt thử đầu tiên và giữ tủ âm tường như phương án quy mô nhỏ để so sánh. Đừng chốt tỷ lệ từ ô màu cầm tay; bề mặt thử phải đủ lớn để thấy trọng lượng thực của Fresh Violet.
Nếu dùng cho mảng chân, so màu với nền sân, đồng thời đối chiếu đá ốp và kim loại; các bề mặt lớn này ảnh hưởng mạnh đến cảm nhận ngoài trời. Không nên chia đều Callie Purple và Corvus Black: màu thứ nhất nối bảng phối, màu thứ hai tạo khoảng cách thị giác.
Chỉ mở rộng Fresh Violet tại môi trường đã có mẫu khô cạnh vật liệu cố định; môi trường còn lại phải thử lại từ đầu. Nội thất và ngoại thất cần hai mẫu độc lập; không dùng kết luận ở hành lang cho khoảng thông tầng ngoài.
Gợi ý phối màu theo vai trò
Các gợi ý được chọn để tạo chênh lệch sắc độ/nhiệt độ dễ thử; nên kiểm tra mẫu thực tế trước khi chốt.
Các màu gần sắc với Fresh Violet
Lavender Drops (4391) là màu gần Fresh Violet nhất theo khoảng cách RGB của mã HEX hiển thị trong nhóm được so sánh. Đây chỉ là tham chiếu trên màn hình; hãy xem mẫu thật trước khi chốt.
Tham khảo ngũ hành: Thổ
Phân loại này chỉ mang tính biểu tượng theo nhóm sắc màu, không phải tiêu chí kỹ thuật để chọn sơn. Ưu tiên ánh sáng, vật liệu cố định và mẫu màu thực tế tại công trình.
Mã màu này pha được với 9 sản phẩm
Các sản phẩm dưới đây được hiển thị theo dữ liệu tương thích màu–sản phẩm hiện có; hãy xác nhận lại hệ sơn và bề mặt trước khi đặt hàng.
Nội thất
Gỗ & kim loại
Mang mã 4382 đến showroom hoặc gửi cho đội tư vấn
Khi chốt Fresh Violet cho diện tích lớn, hãy đối chiếu mã 4382 trên bảng màu hoặc mẫu thực tế trong điều kiện ánh sáng gần với công trình.





