Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thông số kỹ thuật Sơn ngoại thất cao cấp Jotun Jotashield Che Phủ Vết Nứt

Tra cứu độ phủ, chất rắn, thời gian khô, cách pha loãng, bề mặt phù hợp và hệ thi công của Sơn ngoại thất cao cấp Jotun Jotashield Che Phủ Vết Nứt theo tài liệu kỹ thuật và thông tin sản phẩm tại Việt Nam.

Thùng Sơn ngoại thất cao cấp Jotun Jotashield Che Phủ Vết Nứt dùng minh họa bài thông số kỹ thuật
Trả lời nhanh

Tra cứu độ phủ, chất rắn, thời gian khô, cách pha loãng, bề mặt phù hợp và hệ thi công của Sơn ngoại thất cao cấp Jotun Jotashield Che Phủ Vết Nứt theo tài liệu kỹ thuật và thông tin sản phẩm tại Việt Nam.

Sơn ngoại thất cao cấp Jotun Jotashield Che Phủ Vết Nứt là dòng sơn phủ ngoại thất có màng sơn đàn hồi, phù hợp cho tường ngoài trời cần che phủ các vết rạn nứt nhỏ hiện hữu và hạn chế rạn nứt tiếp tục lộ rõ về sau. Sản phẩm còn hỗ trợ chống thấm nước mưa, chống rong rêu nấm mốc, chống bụi bám và giảm nhiệt bề mặt nhờ khả năng phản xạ ánh sáng mặt trời

Bài viết này chuyển các số liệu trong bảng thông số kỹ thuật thành nội dung tra cứu dễ dùng cho công trình tại Việt Nam. Quy cách được lấy theo trang sản phẩm đang có trên website; các chỉ số độ phủ, chất rắn, thời gian khô và phương pháp thi công được đối chiếu từ tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm.

1. Sản phẩm dùng cho đâu và phù hợp bề mặt nào?

  • Khu vực sử dụng: Tường ngoại thất cần che phủ vết rạn nứt nhỏ.
  • Bề mặt phù hợp: Bê tông, tường xây, hồ vữa và gạch.
  • Quy cách đang hiển thị tại Việt Nam: 5 Lít.

Phù hợp cho tường ngoài cần bảo vệ trước nắng, mưa, bụi và tác động thời tiết. Màng sơn đàn hồi giúp che phủ vết rạn nứt hiện tại và tương lai. Hỗ trợ chống thấm nước mưa từ bên ngoài nhưng vẫn cho phép hơi ẩm thoát ra.

2. Bảng thông số kỹ thuật chính

Hạng mụcThông số
Trạng tháiĐang kinh doanh trên website
Quy cách trên website Việt Nam5 Lít
Khu vực sử dụngTường ngoại thất cần che phủ vết rạn nứt nhỏ
Bề mặt phù hợpBê tông, tường xây, hồ vữa và gạch
Loại sơnSơn tường ngoại thất cao cấp có tính đàn hồi
Thể tích chất rắnKhoảng 45 ± 2% theo thể tích
Độ phủ lý thuyếtKhoảng 5 - 7.5 m²/lít/lớp
Chiều dày màng khô/lớp60 - 90 microns (μm)
Chiều dày màng ướt/lớp133 - 200 microns (μm)
Phương pháp thi côngCọ/chổi, ru-lô/con lăn hoặc súng phun sơn thông thường
Chất pha loãngNước ngọt sạch
Pha loãngSơn sẵn sàng sử dụng sau khi khuấy trộn
Khô bề mặt ở 23°CKhoảng 2 giờ ở 23°C
Khô cứng ở 23°C8 giờ
Sơn lớp kế tối thiểu ở 23°CTối thiểu khoảng 4 giờ ở 23°C

Các giá trị thời gian khô trong bảng lấy tại điều kiện tham chiếu 23°C và độ ẩm tương đối 50%. Đây là mốc để tổ chức thi công, không nên hiểu là mọi bề mặt ngoài công trường sẽ khô đúng từng phút.

3. Hiểu đúng độ phủ, chất rắn và chiều dày màng

Độ phủ Khoảng 5 - 7.5 m²/lít/lớp là số liệu lý thuyết cho một lớp trong điều kiện kiểm soát, không phải cam kết lượng sơn thực tế tại công trình. Thể tích chất rắn Khoảng 45 ± 2% theo thể tích cho biết phần vật liệu còn lại sau khi dung môi hoặc nước bay hơi; thông số này cần được đọc cùng 60 - 90 microns (μm). Độ hút nước, độ nhám, màu nền và dụng cụ có thể làm lượng tiêu hao thực tế cao hơn con số lý thuyết. Thời gian sơn lớp kế tiếp được tính từ điều kiện thử nghiệm; dù bề mặt đã khô khi chạm tay, vẫn nên chờ tối thiểu Tối thiểu khoảng 4 giờ ở 23°C trước khi phủ lớp tiếp theo.

Khi dự toán, nên lấy diện tích thực tế, số lớp và hệ số hao hụt thay vì chỉ nhân trực tiếp với độ phủ lý thuyết. Các góc cạnh, bề mặt nhám, nền hút mạnh, màu chuyển đổi lớn và việc dặm vá đều làm tăng lượng tiêu hao.

4. Chuẩn bị bề mặt trước khi thi công

Nền tường cần ổn định, sạch, khô, không dính bụi, dầu mỡ, muối hóa, rêu mốc hoặc lớp sơn cũ bong yếu. Bề mặt phấn hóa phải được chải và vệ sinh đến khi còn lớp nền chắc. Với tường mới, chỉ thi công khi nền đã đủ thời gian bảo dưỡng và độ ẩm, độ kiềm nằm trong giới hạn phù hợp của hệ sơn.

Không nên dùng lớp sơn mới để che một nền đang thấm, bong, phồng, rỉ hoặc mất liên kết. Lớp hoàn thiện chỉ ổn định khi phần nền bên dưới đã được xử lý đến vật liệu chắc.

5. Hệ sơn và số lớp tham khảo

Hệ sơn được nêu cho sản phẩm: Thực hiện đúng lớp lót và số lớp phủ được chỉ định cho sản phẩm.

Số lớp trong tài liệu là cấu hình tiêu biểu. Với màu có độ tương phản lớn, nền không đồng đều hoặc khu vực sửa cục bộ, có thể cần điều chỉnh lượng vật liệu sau khi thử trên diện tích nhỏ. Không bỏ lớp lót khi nền mới, nền kiềm, nền hút mạnh hoặc khi hệ sơn yêu cầu lớp lót chuyên dụng.

6. Quy trình thi công tham khảo

  1. Kiểm tra nền, xử lý các vùng yếu và vệ sinh sạch bụi trước khi mở thùng.
  2. Khuấy kỹ đến khi sơn đồng nhất; không dùng phần sơn đã đóng cặn hoặc có dấu hiệu hư hỏng bất thường.
  3. Pha loãng đúng hướng dẫn: Sơn sẵn sàng sử dụng sau khi khuấy trộn
  4. Thi công bằng cọ/chổi, ru-lô/con lăn hoặc súng phun sơn thông thường, giữ lượng sơn đều trên toàn bề mặt.
  5. Chờ ít nhất Tối thiểu khoảng 4 giờ ở 23°C ở điều kiện tham chiếu 23°C, độ ẩm tương đối 50% trước lớp kế tiếp; thời tiết ẩm hoặc thông gió kém có thể cần lâu hơn.

7. Điều kiện thi công và thời gian chờ

Nhiệt độ bề mặt tối thiểu 10°C và cao hơn điểm sương ít nhất 3°C. Không thi công khi nền còn ẩm, đang có nước đọng hoặc không gian kín thiếu thông gió. Độ ẩm cao và nhiệt độ thấp có thể kéo dài thời gian khô.

Khô bề mặt không đồng nghĩa màng đã đủ cứng để lau rửa, va chạm hoặc đưa vào sử dụng nặng. Sau khi hoàn thiện, nên bảo vệ bề mặt khỏi nước, bụi, cọ xát và công việc nội thất cho đến khi màng sơn ổn định hơn.

8. Đặc tính nổi bật cần biết

  • Màng sơn đàn hồi giúp che phủ vết rạn nứt hiện tại và tương lai.
  • Hỗ trợ chống thấm nước mưa từ bên ngoài nhưng vẫn cho phép hơi ẩm thoát ra.
  • Kháng tia UV, chống phai màu tốt hơn trong điều kiện thời tiết ngoài trời.
  • Chống rong rêu, nấm mốc và chống bụi bám trong môi trường khí hậu nhiệt đới.

Các đặc tính trên chỉ phát huy đầy đủ khi dùng đúng nền, đúng lớp lót, đủ số lớp và đúng lượng sơn. Không nên đánh giá sản phẩm chỉ dựa trên một chỉ số riêng lẻ như độ phủ hoặc thời gian khô.

9. Bảo quản và an toàn

Bảo quản thùng ở nơi khô, mát, thông gió, đậy kín và tránh nguồn nhiệt. Khi thi công cần bảo vệ mắt, da, giữ khu vực thông thoáng và làm theo hướng dẫn trên bao bì cùng Bảng thông số an toàn của sản phẩm. Không đổ sơn hoặc chất pha loãng thừa xuống cống hay nguồn nước.

10. Tra cứu sản phẩm trên website

Khi cần đối chiếu lô hàng thực tế, hãy chụp đầy đủ mặt trước, mặt sau, nắp thùng và nhãn pha màu. Tên sản phẩm, độ hoàn thiện, mã màu, base và quy cách phải khớp trước khi thi công.

Lưu ý kỹ thuật: Độ phủ và thời gian khô là giá trị tham chiếu trong điều kiện thử nghiệm. Khi thi công, cần đối chiếu thêm nhãn thùng, tình trạng bề mặt và Bảng thông số an toàn của đúng lô sản phẩm.

Đọc tiếp

Bài viết liên quan

Xem toàn bộ Cẩm nang
Tư vấn nhanh

Bạn cần kiểm tra sản phẩm hoặc lượng sơn?

Gửi ảnh bề mặt, diện tích và khu vực cần sơn để Sơn Nhà Tốt hỗ trợ lựa chọn hệ sơn phù hợp với công trình.

GọiZaloĐường đi
Nhắn ZaloĐể lại thông tin tư vấnChỉ đường